set aside

/ˈsɛtəˌsaɪd/
Động từ
  1. (thông tục) Tách biệt và dành riêng cái gì đó cho một mục đích cụ thể.
    (transitive) To separate and reserve something for a specific purpose.
    Plan to set aside three or four hours to see the museum.
    Lên kế hoạch dành ba hoặc bốn giờ để xem bảo tàng.
  2. (thông tục) Bỏ qua tài khoản; bỏ qua hoặc bỏ qua.
    (transitive) To leave out of account; to omit or neglect.
  3. (ngoại động) Không đồng ý với điều gì đó và bác bỏ hoặc lật đổ nó.
    (transitive) To disagree with something and reject or overturn it.
  4. (ngoại động) Tuyên bố điều gì đó không hợp lệ hoặc vô hiệu.
    (transitive) To declare something invalid or null and void.
🎬 Nghe “set aside” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish