set aside
/ˈsɛtəˌsaɪd/Động từ
- (thông tục) Tách biệt và dành riêng cái gì đó cho một mục đích cụ thể.(transitive) To separate and reserve something for a specific purpose.Plan to set aside three or four hours to see the museum.Lên kế hoạch dành ba hoặc bốn giờ để xem bảo tàng.
- (thông tục) Bỏ qua tài khoản; bỏ qua hoặc bỏ qua.(transitive) To leave out of account; to omit or neglect.
- (ngoại động) Không đồng ý với điều gì đó và bác bỏ hoặc lật đổ nó.(transitive) To disagree with something and reject or overturn it.
- (ngoại động) Tuyên bố điều gì đó không hợp lệ hoặc vô hiệu.(transitive) To declare something invalid or null and void.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “set aside” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish